Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Souveränität

Quyền tối cao của một quốc gia trên lãnh thổ của mình. Tính từ tiếng Đức 'souverän' cũng có nghĩa là 'tự tin'. Không có số nhiều.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Zwei-plus-Vier-Vertrag stellte die volle Souveränität Deutschlands her.

Hiệp ước Hai cộng Bốn khôi phục chủ quyền đầy đủ của Đức.

Kein Staat darf die Souveränität eines anderen verletzen.

Không quốc gia nào được vi phạm chủ quyền của quốc gia khác.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí