Tìm hiểu thêm về từ này
Die Souveränität
Quyền tối cao của một quốc gia trên lãnh thổ của mình. Tính từ tiếng Đức 'souverän' cũng có nghĩa là 'tự tin'. Không có số nhiều.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Zwei-plus-Vier-Vertrag stellte die volle Souveränität Deutschlands her.
Hiệp ước Hai cộng Bốn khôi phục chủ quyền đầy đủ của Đức.
Kein Staat darf die Souveränität eines anderen verletzen.
Không quốc gia nào được vi phạm chủ quyền của quốc gia khác.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.