Thẻ học từ vựng tiếng Đức
54 gói · 989 thẻ
Người mới bắt đầu
A0
Người mới học
A1
🧍
Bộ phận cơ thể
A1
16 thẻ
🐾
Động vật
A1
14 thẻ
💪
Động từ thông dụng
A1
16 thẻ
👕
Quần áo
A1
15 thẻ
⏰
Thời gian & Lịch
A1
16 thẻ
🏙️
Thành phố & Địa điểm
A1
16 thẻ
🌿
Thời tiết & Thiên nhiên
A1
16 thẻ
✈️
Du lịch
A1
20 thẻ
🛍️
Mua sắm
A1
20 thẻ
🍽️
Nhà hàng & Ăn uống
A1
20 thẻ
📍
Chỉ đường & Định vị
A1
22 thẻ
Trình độ trung cấp
A2
Trình độ nâng cao
B1
💼
Kinh doanh & Tài chính
B1
20 thẻ
⚖️
Pháp luật & Chính trị
B1
20 thẻ
🌍
Môi trường & Khí hậu
B1
20 thẻ
🎨
Nghệ thuật & Văn hóa
B1
20 thẻ
📰
Truyền thông & Báo chí
B1
20 thẻ
🔬
Khoa học & Y học
B1
20 thẻ
💡
Công nghệ & Đổi mới
B1
20 thẻ
💪
Sức khỏe & Sống khỏe
B1
20 thẻ
🔭
Thiên văn học & Vũ trụ
B1
19 thẻ
🚔
Tội phạm & Công lý
B1
20 thẻ
🍽️
Ẩm thực & Nấu ăn
B1
20 thẻ
🗺️
Du lịch & Địa lý
B1
19 thẻ
🏛️
Kiến trúc & Thiết kế
B1
20 thẻ
👗
Thời trang & Phong cách
B1
19 thẻ
🎭
Âm nhạc & Nghệ thuật biểu diễn
B1
20 thẻ
🏅
Thể thao & Điền kinh
B1
20 thẻ
Thành thạo
B2
💬
Thành ngữ & Cụm từ
B2
18 thẻ
🧠
Triết học & Đạo đức
B2
20 thẻ
🏛️
Chính trị & Xã hội
B2
20 thẻ
📚
Văn học & Viết lách
B2
20 thẻ
📜
Lịch sử & Văn minh
B2
20 thẻ
🧠
Tâm lý học & Tâm trí
B2
20 thẻ
👥
Xã hội học & Nhân học
B2
20 thẻ
🗣️
Ngôn ngữ học & Ngôn ngữ
B2
20 thẻ
🎨
Thẩm mỹ & Làm đẹp
B2
19 thẻ
🐉
Thần thoại & Truyền thuyết
B2
20 thẻ
🕉️
Tôn giáo & Tâm linh
B2
20 thẻ
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.