👉
Đại từ chỉ định
A0 · Người mới bắt đầu
16 thẻ
Học các từ chỉ định trong tiếng Đức — dieser, diese, jener, da, dort, derselbe, solche và nhiều hơn nữa. Chỉ ra các vật thể ở gần hay xa và xác định vị trí như người bản xứ.
📍
Diese Người phụ nữ này
📦 Dieses Cái này
🔭 Jener Kia
☁️ Jene Kia
🏰 Jenes Kia
🖐️ Da đó/ở đó
🌉 Dort drüben đằng kia
👣 Hierher Lại đây
🚀 Dorthin đến đó
👯 Derselbe Cùng một/chính cái đó
🆔 Dasselbe Cùng một/chính cái đó
🌟 Solche Những thứ như thế
🤯 So ein Một cái... như vậy
👭 Dieselbe Cùng một/chính cái đó
🤏 Diese hier Cái này/Những cái này ở đây
👇 Das da Cái đó/Cái kia
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.