Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Jener

Đây là đại từ chỉ định dùng để chỉ một người hoặc vật ở khoảng cách xa người nói. Nó giúp phân biệt đối tượng đó với những đối tượng ở gần hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Jener Baum dort hinten ist eine Eiche

Cái cây kia ở đằng sau là một cây sồi

Jener Tag war der schönste meines Lebens

Ngày đó là ngày đẹp nhất trong đời tôi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí