Tìm hiểu thêm về từ này
Jener
Đây là đại từ chỉ định dùng để chỉ một người hoặc vật ở khoảng cách xa người nói. Nó giúp phân biệt đối tượng đó với những đối tượng ở gần hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Jener Baum dort hinten ist eine Eiche
Cái cây kia ở đằng sau là một cây sồi
Jener Tag war der schönste meines Lebens
Ngày đó là ngày đẹp nhất trong đời tôi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.