Tìm hiểu thêm về từ này
Das da
Từ này dùng để chỉ một vật cụ thể mà người nói đang nhìn thấy hoặc chỉ tay vào. Nó thường mang sắc thái thông tục trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Was ist das da
Cái đó là cái gì vậy
Gib mir das da bitte
Làm ơn đưa cho tôi cái đó
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.