Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Dieses

Tương tự như 'diese', nhưng được sử dụng cho các danh từ giống trung trong tiếng Đức. Nó xác định một đối tượng cụ thể ở gần.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Dieses Haus ist sehr alt und schön

Ngôi nhà này rất cũ và đẹp

Dieses Kind singt ein schönes Lied

Đứa trẻ này hát một bài hát hay

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí