Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Jene

Dùng để chỉ những người hoặc vật (giống cái hoặc số nhiều) nằm ở khoảng cách xa người nói. Nó tạo ra sự phân biệt rõ rệt về vị trí không gian.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Jene Frau dort drüben kenne ich nicht

Tôi không quen người phụ nữ kia ở đằng kia

Jene Wolken bringen sicher bald Regen

Những đám mây kia chắc chắn sẽ sớm mang mưa đến

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí