Tìm hiểu thêm về từ này
Jene
Dùng để chỉ những người hoặc vật (giống cái hoặc số nhiều) nằm ở khoảng cách xa người nói. Nó tạo ra sự phân biệt rõ rệt về vị trí không gian.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Jene Frau dort drüben kenne ich nicht
Tôi không quen người phụ nữ kia ở đằng kia
Jene Wolken bringen sicher bald Regen
Những đám mây kia chắc chắn sẽ sớm mang mưa đến
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.