Tìm hiểu thêm về từ này
Die Abrüstung
Việc cắt giảm vũ khí hoặc lực lượng của một quốc gia. Trong tiếng Đức là từ ghép của 'ab' và 'rüsten'. Đối cực là 'die Aufrüstung', tái vũ trang.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Vertrag verpflichtete beide Seiten zur nuklearen Abrüstung.
Hiệp ước buộc cả hai bên giải trừ vũ khí hạt nhân.
Die Gespräche über Abrüstung wurden wieder aufgenommen.
Các cuộc đàm phán giải trừ quân bị được nối lại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.