Tìm hiểu thêm về từ này
Die Krise
Khoảnh khắc nguy hiểm hoặc khó khăn cấp bách. Người ta 'hóa giải' hoặc 'vượt qua' một cuộc khủng hoảng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Krise brachte beide Mächte an den Rand des Krieges.
Cuộc khủng hoảng đẩy cả hai cường quốc đến bờ vực chiến tranh.
Die Minister trafen sich, um die Krise zu entschärfen.
Các bộ trưởng họp để hóa giải cuộc khủng hoảng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.