Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Flüchtling

Người buộc phải chạy trốn khỏi đất nước mình. Trong tiếng Đức, hậu tố '-ling' khiến từ này mang giống đực về ngữ pháp. Khác với 'Migrant', vốn hàm ý lựa chọn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tausende Flüchtlinge überquerten in jenem Winter die Grenze.

Hàng nghìn người tị nạn vượt biên giới mùa đông năm ấy.

Die Konvention legt fest, wer als Flüchtling gilt.

Công ước xác định ai được coi là người tị nạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí