Tìm hiểu thêm về từ này
Die Immunität
Sự bảo vệ pháp lý che chắn các nhà ngoại giao khỏi bị truy tố ở nước sở tại. Tính từ tiếng Đức là 'immun'. Một quốc gia có thể khước từ nó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Diplomat berief sich auf seine Immunität.
Nhà ngoại giao viện dẫn quyền miễn trừ của mình.
Die diplomatische Immunität schützt vor Strafverfolgung.
Quyền miễn trừ ngoại giao bảo vệ khỏi bị truy tố.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.