Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Immunität

Sự bảo vệ pháp lý che chắn các nhà ngoại giao khỏi bị truy tố ở nước sở tại. Tính từ tiếng Đức là 'immun'. Một quốc gia có thể khước từ nó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Diplomat berief sich auf seine Immunität.

Nhà ngoại giao viện dẫn quyền miễn trừ của mình.

Die diplomatische Immunität schützt vor Strafverfolgung.

Quyền miễn trừ ngoại giao bảo vệ khỏi bị truy tố.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí