Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Vermittlung

Sự giúp đỡ của bên thứ ba để giải quyết tranh chấp. Người hòa giải đề xuất nhưng không thể áp đặt. Động từ tiếng Đức là 'vermitteln'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Norwegen bot seine Vermittlung zwischen den Parteien an.

Na Uy đề nghị làm trung gian hòa giải giữa các bên.

Trotz langer Vermittlung scheiterten die Gespräche.

Dù hòa giải kéo dài, các cuộc đàm phán vẫn đổ vỡ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí