Tìm hiểu thêm về từ này
Die Vermittlung
Sự giúp đỡ của bên thứ ba để giải quyết tranh chấp. Người hòa giải đề xuất nhưng không thể áp đặt. Động từ tiếng Đức là 'vermitteln'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Norwegen bot seine Vermittlung zwischen den Parteien an.
Na Uy đề nghị làm trung gian hòa giải giữa các bên.
Trotz langer Vermittlung scheiterten die Gespräche.
Dù hòa giải kéo dài, các cuộc đàm phán vẫn đổ vỡ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.