Tìm hiểu thêm về từ này
Der Pakt
Một thỏa thuận trang trọng hoặc chiến lược. Về sắc thái ràng buộc hơn 'das Abkommen'. Số nhiều tiếng Đức là 'die Pakte'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die beiden Staaten schlossen einen Pakt gegen die Aggression.
Hai quốc gia ký một hiệp ước chống xâm lược.
Der Pakt band beide Regierungen an strenge Auflagen.
Hiệp ước ràng buộc cả hai chính phủ vào những điều kiện khắt khe.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.