Tìm hiểu thêm về từ này
Die Eskalation
Sự gia tăng đều đặn cường độ của một cuộc xung đột. Động từ tiếng Đức là 'eskalieren'. Đối cực ngoại giao của nó là 'die Deeskalation'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Beide Hauptstädte warnten vor einer weiteren Eskalation.
Cả hai thủ đô cảnh báo chống lại sự leo thang thêm nữa.
Die Eskalation der Spannungen beunruhigte die Beobachter.
Sự leo thang căng thẳng khiến giới quan sát lo ngại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.