Tìm hiểu thêm về từ này
Der Botschafter
Nhà ngoại giao cấp cao nhất mà một quốc gia cử ra nước ngoài. Dạng giống cái trong tiếng Đức là 'die Botschafterin'. Lưu ý 'die Botschaft', vừa nghĩa là đại sứ quán vừa nghĩa là thông điệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Botschafter überreichte dem Präsidenten sein Beglaubigungsschreiben.
Đại sứ trình quốc thư lên tổng thống.
Berlin berief seinen Botschafter zu Beratungen zurück.
Berlin triệu hồi đại sứ của mình để tham vấn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.