Tìm hiểu thêm về từ này
Das Abkommen
Một dàn xếp qua thương lượng, rộng hơn và ít trang trọng hơn một hiệp ước ('der Vertrag'). Người ta 'đạt được' hoặc 'ký kết' nó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Beide Seiten unterzeichneten das Abkommen in Berlin.
Hai bên ký hiệp định tại Berlin.
Das Abkommen trat im Januar in Kraft.
Hiệp định có hiệu lực vào tháng Giêng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.