Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Delegation

Nhóm đại diện cho một quốc gia trong đàm phán. Từ này còn mang nghĩa ủy thác quyền hạn. Động từ là 'ủy nhiệm'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die deutsche Delegation verließ die Verhandlungen.

Phái đoàn Đức rời khỏi cuộc đàm phán.

Eine Delegation aus zwölf Beamten reiste nach Genf.

Một phái đoàn mười hai quan chức đến Genève.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí