Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Neutralität

Việc từ chối đứng về bên nào trong một cuộc xung đột. Tính từ là 'trung lập'. Người ta 'giữ' hoặc 'vi phạm' nó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Schweiz wahrte ihre Neutralität im Krieg.

Thụy Sĩ giữ trung lập trong suốt cuộc chiến.

Österreich erklärte 1955 seine dauerhafte Neutralität.

Áo tuyên bố trung lập vĩnh viễn vào năm 1955.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí