Tìm hiểu thêm về từ này
Die Neutralität
Việc từ chối đứng về bên nào trong một cuộc xung đột. Tính từ là 'trung lập'. Người ta 'giữ' hoặc 'vi phạm' nó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Schweiz wahrte ihre Neutralität im Krieg.
Thụy Sĩ giữ trung lập trong suốt cuộc chiến.
Österreich erklärte 1955 seine dauerhafte Neutralität.
Áo tuyên bố trung lập vĩnh viễn vào năm 1955.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.