Tìm hiểu thêm về từ này
Die Sanktionen
Biện pháp trừng phạt, thường về kinh tế, áp đặt để thay đổi hành vi của một quốc gia. Chủ yếu dùng ở số nhiều. Người ta 'áp đặt' hoặc 'dỡ bỏ' chúng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die EU verhängte Sanktionen gegen das Regime.
EU áp đặt lệnh trừng phạt lên chế độ đó.
Die Sanktionen wurden nach dem Abkommen aufgehoben.
Các lệnh trừng phạt được dỡ bỏ sau hiệp định.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.