Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Sanktionen

Biện pháp trừng phạt, thường về kinh tế, áp đặt để thay đổi hành vi của một quốc gia. Chủ yếu dùng ở số nhiều. Người ta 'áp đặt' hoặc 'dỡ bỏ' chúng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die EU verhängte Sanktionen gegen das Regime.

EU áp đặt lệnh trừng phạt lên chế độ đó.

Die Sanktionen wurden nach dem Abkommen aufgehoben.

Các lệnh trừng phạt được dỡ bỏ sau hiệp định.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí