Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Verbündete

Quốc gia gắn với quốc gia khác bằng một hiệp ước. Trong tiếng Đức, đó là tính từ được danh từ hóa: 'ein Verbündeter'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Frankreich bleibt ein enger Verbündeter Deutschlands.

Pháp vẫn là một đồng minh thân cận của Đức.

Die Verbündeten trafen sich vor dem Gipfel.

Các đồng minh gặp nhau trước hội nghị thượng đỉnh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí