Tìm hiểu thêm về từ này
Das Kommuniqué
Tuyên bố chính thức đưa ra sau một cuộc gặp ngoại giao. Từ tiếng Pháp; trong tiếng Đức vẫn giữ dấu: 'das Kommuniqué'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Gipfel endete ohne gemeinsames Kommuniqué.
Hội nghị kết thúc mà không có thông cáo chung.
Das Kommuniqué nannte keine konkreten Zusagen.
Thông cáo không nêu cam kết cụ thể nào.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.