Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Kommuniqué

Tuyên bố chính thức đưa ra sau một cuộc gặp ngoại giao. Từ tiếng Pháp; trong tiếng Đức vẫn giữ dấu: 'das Kommuniqué'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Gipfel endete ohne gemeinsames Kommuniqué.

Hội nghị kết thúc mà không có thông cáo chung.

Das Kommuniqué nannte keine konkreten Zusagen.

Thông cáo không nêu cam kết cụ thể nào.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí