Tìm hiểu thêm về từ này
Die Annexion
Việc một quốc gia chính thức thôn tính lãnh thổ của quốc gia khác. Động từ tiếng Đức là 'annektieren'. Từ này mang hàm ý rất tiêu cực trong ngoại giao hiện đại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Annexion wurde international nicht anerkannt.
Việc sáp nhập không được quốc tế công nhận.
Der Bundestag verurteilte die Annexion des Gebiets.
Quốc hội Liên bang lên án việc sáp nhập lãnh thổ đó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.