Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Annexion

Việc một quốc gia chính thức thôn tính lãnh thổ của quốc gia khác. Động từ tiếng Đức là 'annektieren'. Từ này mang hàm ý rất tiêu cực trong ngoại giao hiện đại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Annexion wurde international nicht anerkannt.

Việc sáp nhập không được quốc tế công nhận.

Der Bundestag verurteilte die Annexion des Gebiets.

Quốc hội Liên bang lên án việc sáp nhập lãnh thổ đó.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí