Tìm hiểu thêm về từ này
Die Resolution
Quyết định chính thức của một cơ quan, nhất là Liên Hợp Quốc. Người ta 'thông qua' hoặc 'bác bỏ' nó. Đừng nhầm với 'Vorsatz', một quyết tâm cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Sicherheitsrat verabschiedete die Resolution einstimmig.
Hội đồng Bảo an nhất trí thông qua nghị quyết.
Deutschland enthielt sich bei der Resolution.
Đức bỏ phiếu trắng đối với nghị quyết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.