Tìm hiểu thêm về từ này
Die Staatskunst
Việc điều hành khéo léo công việc nhà nước, nhất là chính sách đối ngoại. Trong tiếng Đức là từ ghép của 'Staat' và 'Kunst'. Mang tính văn chương và không có số nhiều.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Bismarcks Staatskunst prägte das Kräftegleichgewicht Europas.
Nghệ thuật trị quốc của Bismarck định hình cán cân quyền lực châu Âu.
Sanktionen sind ein grobes Mittel der Staatskunst.
Trừng phạt là công cụ thô của nghệ thuật trị quốc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.