Tìm hiểu thêm về từ này
Der Konflikt
Bất đồng nghiêm trọng, thường là vũ trang. Kết hợp thường gặp: 'xung đột vũ trang' và 'dàn xếp một cuộc xung đột'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Konflikt dauerte fast acht Jahre.
Cuộc xung đột kéo dài gần tám năm.
Diplomaten versuchten, einen bewaffneten Konflikt zu verhindern.
Các nhà ngoại giao cố ngăn một cuộc xung đột vũ trang.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.