Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La avería

Là hỏng hóc cơ khí. Estar averiado nghĩa là đang hỏng, không dùng được.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Una avería detuvo toda la producción.

Một sự cố đã dừng toàn bộ dây chuyền.

Reparamos la avería en dos horas.

Chúng tôi sửa xong sự cố trong hai giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí