Tìm hiểu thêm về từ này
La avería
Là hỏng hóc cơ khí. Estar averiado nghĩa là đang hỏng, không dùng được.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Una avería detuvo toda la producción.
Một sự cố đã dừng toàn bộ dây chuyền.
Reparamos la avería en dos horas.
Chúng tôi sửa xong sự cố trong hai giờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.