Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La aleación

Là hỗn hợp các kim loại. Động từ alear hiếm gặp, người ta dùng danh từ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Esta aleación resiste altas temperaturas.

Hợp kim này chịu được nhiệt độ cao.

El bronce es una aleación muy antigua.

Đồng thau là một hợp kim rất cổ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí