Tìm hiểu thêm về từ này
El acero
Acero inoxidable là thép không gỉ. El hierro là sắt thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El acero inoxidable no se oxida.
Thép không gỉ không bị han gỉ.
Esta viga de acero soporta el techo.
Dầm thép này đỡ mái nhà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.