Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El plano

Là bản vẽ có ghi kích thước. El plan không có chữ o lại là kế hoạch hành động.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El plano indica todas las medidas.

Bản vẽ ghi rõ mọi kích thước.

Revisamos el plano antes de fabricar.

Chúng tôi kiểm tra bản vẽ trước khi sản xuất.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí