Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La maquinaria

Danh từ tập hợp chỉ toàn bộ máy của nhà máy. Một máy riêng lẻ là la máquina.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La maquinaria pesada llegó esta mañana.

Máy móc hạng nặng đã đến sáng nay.

Revisan la maquinaria cada semana.

Họ kiểm tra máy móc mỗi tuần.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí