Tìm hiểu thêm về từ này
El prototipo
Phiên bản chạy được đầu tiên của sản phẩm, trước khi sản xuất hàng loạt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El prototipo funciona mejor de lo esperado.
Nguyên mẫu chạy tốt hơn mong đợi.
Presentaron el prototipo a los inversores.
Họ giới thiệu nguyên mẫu với nhà đầu tư.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.