Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La fábrica

Danh từ giống cái chỉ cơ sở công nghiệp. Đừng nhầm với động từ fabricar nghĩa là chế tạo.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La fábrica produce piezas de acero.

Nhà máy sản xuất các chi tiết bằng thép.

Trabaja en una fábrica de automóviles.

Anh ấy làm việc trong một nhà máy ô tô.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí