Tìm hiểu thêm về từ này
La seguridad laboral
Bao gồm việc phòng ngừa tai nạn lao động. Laboral bắt nguồn từ labor, lao động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La seguridad laboral es una prioridad absoluta.
An toàn lao động là ưu tiên tuyệt đối.
Un curso de seguridad laboral es obligatorio.
Khóa học an toàn lao động là bắt buộc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.