Tìm hiểu thêm về từ này
La fabricación
Đây là quá trình; la fábrica là tòa nhà. Cả hai đều từ fabricar mà ra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La fabricación en serie reduce costes.
Sản xuất hàng loạt làm giảm chi phí.
La fabricación empieza el lunes próximo.
Việc chế tạo bắt đầu vào thứ Hai tới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.