Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La cadena de montaje

Cadena de montaje là cụm cố định. Riêng montaje còn nghĩa là dựng phim.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La cadena de montaje nunca se detiene.

Dây chuyền lắp ráp không bao giờ dừng.

Trabajó veinte años en la cadena de montaje.

Ông ấy làm hai mươi năm ở dây chuyền lắp ráp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí