Tìm hiểu thêm về từ này
El torno
El torno cũng là mũi khoan nha khoa. Trong công nghiệp nó gia công chi tiết quay.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El torno da forma a la pieza.
Máy tiện tạo hình cho chi tiết.
Maneja el torno con mucha precisión.
Anh ấy vận hành máy tiện rất chính xác.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.