Tìm hiểu thêm về từ này
El mantenimiento
Bắt nguồn từ mantener, dùng cho máy móc, tòa nhà và phần mềm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El mantenimiento evita averías costosas.
Bảo trì giúp tránh những hỏng hóc tốn kém.
Hacen mantenimiento preventivo cada mes.
Họ bảo trì phòng ngừa hằng tháng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.