Tìm hiểu thêm về từ này
El engranaje
Bánh có răng hoặc cả bộ truyền động. Số của xe hơi là la marcha.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El engranaje transmite el movimiento al eje.
Bánh răng truyền chuyển động tới trục.
Un engranaje roto paralizó la máquina.
Một bánh răng gãy làm máy ngừng chạy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.