Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El rodamiento

Là ổ bi nơi trục quay. Một số thợ gọi là el cojinete.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El rodamiento reduce el rozamiento del eje.

Vòng bi làm giảm ma sát của trục.

Cambiaron el rodamiento del motor.

Họ đã thay vòng bi của động cơ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí