Tìm hiểu thêm về từ này
El obrero
Là người lao động chân tay trong công nghiệp. Trabajador rộng hơn, chỉ mọi người làm công.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El obrero maneja la prensa hidráulica.
Công nhân vận hành máy ép thủy lực.
Los obreros trabajan en tres turnos.
Công nhân làm việc theo ba ca.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.