Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La soldadura

Từ này chỉ cả thao tác lẫn mối hàn hoàn thiện. Động từ là soldar.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La soldadura del tubo quedó perfecta.

Mối hàn trên ống rất hoàn hảo.

Aprendió soldadura en la escuela técnica.

Anh ấy học hàn ở trường kỹ thuật.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí