Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El control de calidad

Là khâu kiểm tra sản phẩm. Control ở đây nghĩa là kiểm tra, không phải điều khiển.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El control de calidad rechazó el lote.

Bộ phận kiểm soát chất lượng đã loại lô hàng.

Cada pieza pasa un control de calidad.

Mỗi chi tiết đều qua kiểm soát chất lượng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí