Tìm hiểu thêm về từ này
El control de calidad
Là khâu kiểm tra sản phẩm. Control ở đây nghĩa là kiểm tra, không phải điều khiển.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El control de calidad rechazó el lote.
Bộ phận kiểm soát chất lượng đã loại lô hàng.
Cada pieza pasa un control de calidad.
Mỗi chi tiết đều qua kiểm soát chất lượng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.