Tìm hiểu thêm về từ này
La ingeniería
Chỉ ngành học; người làm nghề là el ingeniero. Chuyên ngành đi ngay sau từ này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Estudió ingeniería mecánica en Madrid.
Cô ấy học kỹ thuật cơ khí ở Madrid.
La ingeniería civil transforma las ciudades.
Kỹ thuật xây dựng làm thay đổi các thành phố.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.