🗂️
Thủ tục hành chính và giấy tờ
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Từ vựng giấy tờ Tây Ban Nha: đăng ký cư trú, giấy phép cư trú, khai thuế, công chứng, khiếu nại và thời hạn.
📋
El empadronamiento Đăng ký cư trú
🪪 El permiso de residencia Giấy phép cư trú
🧾 La declaración de la renta Tờ khai thuế thu nhập
🏛️ El registro civil Cơ quan hộ tịch
🖋️ La notaría Văn phòng công chứng
📨 El recurso Khiếu nại hành chính
🏠 El justificante de domicilio Giấy chứng minh địa chỉ
📜 El poder notarial Giấy ủy quyền công chứng
⏳ La prórroga Gia hạn thời hạn
🔖 El sello oficial Con dấu chính thức
🔢 El número de la seguridad social Số bảo hiểm xã hội
📑 La copia compulsada Bản sao công chứng
💻 La sede electrónica Cổng dịch vụ công trực tuyến
🗃️ El trámite Thủ tục hành chính
🪟 La ventanilla Quầy tiếp dân
📄 La instancia Đơn viết tay
💶 La tasa administrativa Lệ phí hành chính
📂 El expediente Hồ sơ vụ việc
⏰ El plazo Thời hạn nộp
✏️ La subsanación Bổ sung hồ sơ
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.