Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El número de la seguridad social

Nó xác định bạn trong hệ thống bảo hiểm xã hội công.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Necesitas el número de la seguridad social para trabajar.

Bạn cần số bảo hiểm xã hội để đi làm.

Solicité mi número de la seguridad social en la oficina.

Tôi đã xin số bảo hiểm xã hội tại văn phòng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí