Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La subsanación

Là việc sửa lỗi trong hồ sơ đã nộp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Me pidieron la subsanación de un error.

Họ yêu cầu tôi sửa một lỗi.

Tienes diez días para la subsanación.

Bạn có mười ngày để bổ sung hồ sơ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí