Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El empadronamiento

Là việc đăng ký địa chỉ với tòa thị chính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El empadronamiento es obligatorio al mudarte de ciudad.

Đăng ký cư trú là bắt buộc khi chuyển thành phố.

Sin empadronamiento no puedes pedir la tarjeta sanitaria.

Không có đăng ký cư trú thì không xin được thẻ y tế.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí