Đăng ký cư trú Giấy phép cư trú Tờ khai thuế thu nhập Cơ quan hộ tịch Văn phòng công chứng Khiếu nại hành chính Giấy chứng minh địa chỉ Giấy ủy quyền công chứng Gia hạn thời hạn Con dấu chính thức Số bảo hiểm xã hội Bản sao công chứng Cổng dịch vụ công trực tuyến Thủ tục hành chính Quầy tiếp dân Đơn viết tay Lệ phí hành chính Hồ sơ vụ việc Thời hạn nộp Bổ sung hồ sơ
Tìm hiểu thêm về từ này
El plazo
Là khoảng thời gian để làm một việc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El plazo termina el próximo lunes.
Thời hạn nộp kết thúc vào thứ Hai tới.
Presenté los papeles dentro del plazo.
Tôi đã nộp giấy tờ trong thời hạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.