Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La tasa administrativa

Là khoản tiền trả cho dịch vụ công.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Pagué la tasa administrativa en el banco.

Tôi đã nộp lệ phí hành chính ở ngân hàng.

La tasa administrativa subió este año.

Lệ phí hành chính tăng trong năm nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí