Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El permiso de residencia

Là giấy phép chính thức để sống trong nước.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Solicité el permiso de residencia el mes pasado.

Tôi đã nộp đơn xin giấy phép cư trú tháng trước.

Mi permiso de residencia caduca en enero.

Giấy phép cư trú của tôi hết hạn vào tháng Giêng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí